writing pad
/ˈraɪtɪŋ pæd/Danh từ
- Một tập hợp các trang giấy viết trống, được đóng lại với nhau, thường có bìa cứng.A collection of blank pages of writing paper, bound together, often with a cardboard cover.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “writing pad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish